kiềm kế

kiềm kế

Các nhà hóa học sử dụng kiềm kế để xác định độ kiềm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo độ kiềm: "kiềm kế" một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để đo nồng độ kiềm (chất tính bazơ) trong một dung dịch, thường được sử dụng trong hóa học.
    • Thuật ngữ chuyên ngành: Trong lĩnh vực hóa học, "kiềm kế" còn được gọi là "alcalimètre" (theo tiếng Pháp), dùng để xác định hàm lượng kiềm trong các mẫu thử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà hóa học sử dụng kiềm kế để đo độ kiềm của nước sông. (Nhà hóa học dùng dụng cụ đo độ kiềm để xác định tính bazơ của nước sông.)
    • Kiềm kế công cụ quan trọng trong phòng thí nghiệm kiểm tra chất lượng nước. (Dụng cụ đo độ kiềm thiết bị cần thiết trong phòng thí nghiệm phân tích nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiềm kế điện tử": loại kiềm kế hiện đại sử dụng cảm biến điện tử để đo nồng độ kiềm một cách chính xác.

    • Kiềm kế điện tử cho kết quả nhanh hơn so với kiềm kế thủy tinh truyền thống. (Loại kiềm kế điện tử cho kết quả nhanh chóng hơn so với loại thủy tinh .)
  • "kiềm kế chuẩn độ": phương pháp đo độ kiềm bằng cách chuẩn độ dung dịch với axit.

    • Kiềm kế chuẩn độ thường được dùng trong các thí nghiệm hóa học cơ bản. (Phương pháp đo độ kiềm bằng chuẩn độ thường áp dụng trong thí nghiệm hóa học căn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiềm (danh từ): chất tính bazơ, thường các hydroxide kim loại như NaOH, KOH.

    • Dung dịch kiềm pH lớn hơn 7. (Chất kiềm độ pH trên 7.)
  • Kế (danh từ): dụng cụ đo lường, thiết bị đo (thường dùng trong các từ ghép như nhiệt kế, áp kế).

    • Nhiệt kế đo nhiệt độ, kiềm kế đo độ kiềm. (Nhiệt kế đo nhiệt, kiềm kế đo độ kiềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Alcalimètre (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): dụng cụ đo độ kiềm, thường dùng trong hóa học.
    • Alcalimètre một loại kiềm kế cổ điển. (Alcalimètre một dạng kiềm kế truyền thống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kiềm kế" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Từ chứa "kiềm kế"